Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
21
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
MONPAR
MONPAR
90.3Points87
34.4Rebounds36.4
20.9Assists16.9
7Steals7.1
2.7Blocks3
10.7Turnovers13.4
65.8Field Goals Attempted67.2
48%Field Goal Percentage45%
24.8Three Pointers Attempted32.3
35%Three Point Percentage37%
22.6Free Throws Attempted20.1
80%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() AS Monaco | 35 | 19 | 16 | 3138-3035 | 103 | 1.034 | 0.543 | TTTBB |
16 | ![]() ![]() Paris Basketball | 35 | 14 | 21 | 3149-3197 | -48 | 0.985 | 0.4 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 24 | từ {năm}
MONPAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của24
- 202504 thg 12, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 14

AS MonacoH2125104Paris Basketball
02 thg 12, 2025Coupe de France 1/8
AS MonacoH2109103Paris Basketball
12 thg 10, 2025Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp Ngày thi đấu 3
Paris BasketballH29499AS Monaco
24 thg 6, 2025Pro A, Playoffs Chung kết
Paris BasketballH29993AS Monaco




