Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
25
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
MONBOU
MONBOU
93.9Points85.1
34.5Rebounds33.2
22Assists19.1
7.4Steals6.9
3.2Blocks2.7
12.4Turnovers12.5
52.9Field Goals Attempted37.8
50%Field Goal Percentage48%
27.2Three Pointers Attempted27.4
37%Three Point Percentage36%
27.7Free Throws Attempted25.9
80%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AS Monaco | 26 | 21 | 5 | 2543-2293 | 250 | 1.109 | 0.808 | TTTBB |
5 | ![]() ![]() JL Bourg Basket | 26 | 17 | 9 | 2296-2156 | 140 | 1.065 | 0.654 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
MONBOU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





