Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
15
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
ROSHEI
ROSHEI
80.4Points75.4
39.3Rebounds33.2
16.5Assists16.6
5.5Steals7.4
2Blocks3.3
12.4Turnovers14.1
64.5Field Goals Attempted62.2
42%Field Goal Percentage43%
30.2Three Pointers Attempted25.1
33%Three Point Percentage31%
21.2Free Throws Attempted18.7
76%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 25 | 13 | 12 | 2108-2090 | 18 | 1.009 | 0.52 | 26 | TBBBT |
17 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 27 | 7 | 20 | 2118-2333 | -215 | 0.908 | 0.259 | 14 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
ROSHEI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





