Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
1
20
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
ROSALBA
ROSALBA
80.4Points82
39.3Rebounds36.6
16.5Assists19.2
5.5Steals7.1
2Blocks2.3
12.4Turnovers12.5
64.5Field Goals Attempted63.5
42%Field Goal Percentage45%
30.2Three Pointers Attempted27.2
33%Three Point Percentage34%
21.2Free Throws Attempted20.4
76%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Alba Berlin | 26 | 19 | 7 | 2227-2043 | 184 | 1.09 | 0.731 | 38 | TTBTT |
9 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 25 | 13 | 12 | 2108-2090 | 18 | 1.009 | 0.52 | 26 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
ROSALBA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





