Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
24
Số lần phạm lỗi
32
Thống Kê Mùa Giải
GLATOW
GLATOW
87.1Points82
35.9Rebounds35.2
18.4Assists15
7.5Steals6.3
2.3Blocks1.4
16.2Turnovers14.7
63Field Goals Attempted60.8
48%Field Goal Percentage46%
27.4Three Pointers Attempted25.2
36%Three Point Percentage33%
21.7Free Throws Attempted24.5
78%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Trier | 27 | 15 | 12 | 2453-2488 | -35 | 0.986 | 0.556 | 30 | TTBBT |
12 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 26 | 11 | 15 | 2229-2293 | -64 | 0.972 | 0.423 | 22 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
GLATOW
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





