Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 24 | 19 | 5 | 2165-1922 | 243 | 43 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Helios | 25 | 13 | 12 | 2094-2088 | 6 | 38 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 24 | từ {năm}
HELILI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của24





