Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
16
Số lần phạm lỗi
25
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 24 | 19 | 5 | 2165-1922 | 243 | 43 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 24 | 5 | 19 | 1825-2196 | -371 | 29 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
PODILI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của21





