23
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Kết thúc
82
:
110
8
/ 9
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 9
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LKL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Žalgiris Kaunas
272612443-20463971.1940.963
2
Rytas Vilnius
2616102382-22001821.0830.615
3
N. Klaipeda
2616102431-23271041.0450.615
4
Siauliai
2615112265-2297-320.9860.577
5
Panevezys
2613132219-2134851.040.5
6
Gargzdai
2711162208-2345-1370.9420.407
7
Utena
268182242-2328-860.9630.308
8
Kedainiai
278192231-2463-2320.9060.296
9
Jonava
276212287-2568-2810.8910.222

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

NEKNEP
Tài 125.5
100‏%
82.22
100‏%
92.08
Tài 145.5
100‏%
82.22
96‏%
92.08
Tài 165.5
70‏%
82.22
81‏%
92.08
Tài 185.5
19‏%
82.22
38‏%
92.08
Tài 200.5
0‏%
82.22
8‏%
92.08
Tài 225.5
0‏%
82.22
4‏%
92.08
Xỉu 125.5
0‏%
82.22
0‏%
92.08
Xỉu 145.5
0‏%
82.22
4‏%
92.08
Xỉu 165.5
30‏%
82.22
19‏%
92.08
Xỉu 185.5
81‏%
82.22
62‏%
92.08
Xỉu 200.5
100‏%
82.22
92‏%
92.08
Xỉu 225.5
100‏%
82.22
96‏%
92.08