Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
4
13
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
YMBMAN
YMBMAN
77.9Points78.7
33.6Rebounds35.8
18.3Assists18.3
5.7Steals6.9
1.5Blocks3
12.9Turnovers12.2
60Field Goals Attempted63.3
46%Field Goal Percentage45%
26.2Three Pointers Attempted22.3
37%Three Point Percentage30%
16.6Free Throws Attempted22
77%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 28 | 11 | 17 | 2282-2436 | -154 | 39 | TBBBT |
13 | ![]() ![]() Manisa | 28 | 9 | 19 | 2282-2417 | -135 | 37 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
YMBMAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





