Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Pittsburgh | 4 | 3 | 0.571 | 2.0 | 154 | 0.00 | 4-3 | 3 | 0 | 1-0 | 3-3 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() NY Mets | 4 | 4 | 0.5 | 2.5 | 153 | 0.00 | 4-4 | 1 | 0 | 2-1 | 2-3 | TBBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 4 | 3 | 0.571 | 1.5 | 155 | 0.00 | 4-3 | 3 | 0 | 1-0 | 3-3 | TBTTT |
9 | ![]() ![]() NY Mets | 4 | 4 | 0.5 | 2.0 | 154 | 0.50 | 4-4 | 1 | 0 | 2-1 | 2-3 | TBBBT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pittsburgh | 4 | 3 | 0.571 | 1.5 | 0 | 0.00 | 4-3 | 3 | 0 | 1-0 | 3-3 | TBTTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Mets | 4 | 4 | 0.5 | 2.0 | 156 | 0.50 | 4-4 | 1 | 0 | 2-1 | 2-3 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 788 | từ {năm}
NYMPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





