Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 5 | 3 | 0.625 | 2.0 | 153 | 0.00 | 5-3 | 4 | 0 | 2-0 | 3-3 | BTTTT |
11 | ![]() ![]() NY Mets | 5 | 4 | 0.556 | 2.5 | 152 | 0.00 | 5-4 | 2 | 0 | 2-1 | 3-3 | BBBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 154 | 0.00 | 5-3 | 4 | 0 | 2-0 | 3-3 | BTTTT |
8 | ![]() ![]() NY Mets | 5 | 4 | 0.556 | 1.5 | 153 | 0.50 | 5-4 | 2 | 0 | 2-1 | 3-3 | BBBTT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 0 | 0.00 | 5-3 | 4 | 0 | 2-0 | 3-3 | BTTTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Mets | 5 | 4 | 0.556 | 1.0 | 154 | 0.50 | 5-4 | 2 | 0 | 2-1 | 3-3 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 788 | từ {năm}
NYMPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





