Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() NY Mets | 5 | 4 | 0.556 | 2.5 | 152 | 0.00 | 5-4 | 2 | 0 | 2-1 | 3-3 | BBBTT |
27 | ![]() ![]() San Francisco | 3 | 6 | 0.333 | 4.5 | 150 | 0.00 | 3-6 | -2 | 0 | 1-5 | 2-1 | TBTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() NY Mets | 5 | 4 | 0.556 | 1.5 | 153 | 0.50 | 5-4 | 2 | 0 | 2-1 | 3-3 | BBBTT |
14 | ![]() ![]() San Francisco | 3 | 6 | 0.333 | 3.5 | 151 | 2.50 | 3-6 | -2 | 0 | 1-5 | 2-1 | TBTBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Mets | 5 | 4 | 0.556 | 1.0 | 154 | 0.50 | 5-4 | 2 | 0 | 2-1 | 3-3 | BBBTT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Francisco | 3 | 6 | 0.333 | 3.5 | 152 | 2.50 | 3-6 | -2 | 0 | 1-5 | 2-1 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 658 | từ {năm}
SFNYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





