Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | ![]() ![]() Toronto | 10 | 14 | 0.417 | 6.5 | 132 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 6-6 | 4-8 | BTTTB |
25 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 9 | 14 | 0.391 | 7.0 | 132 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-6 | 6-8 | BTBTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Toronto | 10 | 14 | 0.417 | 5.0 | 134 | 2.00 | 4-6 | -1 | 0 | 6-6 | 4-8 | BTTTB |
13 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 9 | 14 | 0.391 | 5.5 | 134 | 2.50 | 4-6 | 2 | 0 | 3-6 | 6-8 | BTBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 9 | 14 | 0.391 | 3.5 | 137 | 2.50 | 4-6 | 2 | 0 | 3-6 | 6-8 | BTBTT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 10 | 14 | 0.417 | 5.0 | 137 | 2.00 | 4-6 | -1 | 0 | 6-6 | 4-8 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 447 | từ {năm}
CWSTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





