Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() Washington | 7 | 9 | 0.438 | 5.0 | 142 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 1-5 | 6-4 | BTTTB |
26 | ![]() ![]() San Francisco | 6 | 10 | 0.375 | 6.0 | 141 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-7 | 3-3 | TTTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 7 | 9 | 0.438 | 5.0 | 142 | 1.50 | 4-6 | -1 | 0 | 1-5 | 6-4 | BTTTB |
14 | ![]() ![]() San Francisco | 6 | 10 | 0.375 | 6.0 | 141 | 2.50 | 4-6 | -2 | 0 | 3-7 | 3-3 | TTTBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Washington | 7 | 9 | 0.438 | 2.5 | 146 | 1.50 | 4-6 | -1 | 0 | 1-5 | 6-4 | BTTTB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Francisco | 6 | 10 | 0.375 | 6.0 | 145 | 2.50 | 4-6 | -2 | 0 | 3-7 | 3-3 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 529 | từ {năm}
WSHSF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202510 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

San FranciscoH208Washington
09 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH224Washington
08 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH250Washington
25 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
WashingtonH223San Francisco
24 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
WashingtonH230San Francisco




