Bảng Xếp Hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() ![]() San Francisco | 10 | 13 | 0.435 | 6.0 | 134 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 4-7 | 6-6 | TTTBT |
28 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 15 | 0.348 | 8.0 | 132 | 0.00 | 2-8 | -7 | 0 | 5-10 | 3-5 | BBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() San Francisco | 10 | 13 | 0.435 | 6.0 | 134 | 4.00 | 5-5 | 1 | 0 | 4-7 | 6-6 | TTTBT |
14 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 15 | 0.348 | 8.0 | 132 | 6.00 | 2-8 | -7 | 0 | 5-10 | 3-5 | BBBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 15 | 0.348 | 7.5 | 134 | 6.00 | 2-8 | -7 | 0 | 5-10 | 3-5 | BBBBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Francisco | 10 | 13 | 0.435 | 6.0 | 136 | 4.00 | 5-5 | 1 | 0 | 4-7 | 6-6 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 2259 | từ {năm}
SFPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





