Các giải đấu thông lệ
|
18
Tháng 4,2026
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng quan

Philadelphia
Atlanta
1
0
0
2
1
0
3
0
3
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
1
3
H
5
10
E
1
0

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
1880.692--0.008-2208-410-4
28
Philadelphia
8160.3339.01290.001-9-805-103-6
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
1880.692-00.008-2208-410-4
15
Philadelphia
8160.3339.01296.001-9-805-103-6
MLB 2026, National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
1880.692-00.008-2208-410-4
5
Philadelphia
8160.3339.01336.001-9-805-103-6

Sô trận đã đấu - 2615 |  từ {năm}

PHI

ATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
1240(47‏%)
18(1‏%)
1357(52‏%)
Chiến thắng lớn nhất
11249
Tổng số lượt chạy
12084
4,3
AVG chạy mỗi trận
4,62