Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 18 | 8 | 0.692 | - | - | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 8-4 | 10-4 | TTBTT |
28 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 16 | 0.333 | 9.0 | 129 | 0.00 | 1-9 | -8 | 0 | 5-10 | 3-6 | BBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 18 | 8 | 0.692 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 8-4 | 10-4 | TTBTT |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 16 | 0.333 | 9.0 | 129 | 6.00 | 1-9 | -8 | 0 | 5-10 | 3-6 | BBBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 18 | 8 | 0.692 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 8-4 | 10-4 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 16 | 0.333 | 9.0 | 133 | 6.00 | 1-9 | -8 | 0 | 5-10 | 3-6 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 2615 | từ {năm}
PHIATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202619 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

PhiladelphiaH224Atlanta
18 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
PhiladelphiaH213Atlanta
17 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
PhiladelphiaH209Atlanta
18 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
AtlantaH232Philadelphia
15 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
PhiladelphiaH201Atlanta




