Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() ![]() Baltimore | 12 | 13 | 0.48 | 5.0 | 134 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 6-6 | 6-7 | BBTBT |
24 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 9 | 14 | 0.391 | 7.0 | 133 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-6 | 6-8 | BTBTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Baltimore | 12 | 13 | 0.48 | 3.5 | 135 | 1.00 | 4-6 | 1 | 0 | 6-6 | 6-7 | BBTBT |
13 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 9 | 14 | 0.391 | 5.5 | 134 | 3.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-6 | 6-8 | BTBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 9 | 14 | 0.391 | 3.5 | 136 | 3.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-6 | 6-8 | BTBTT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 12 | 13 | 0.48 | 3.5 | 137 | 1.00 | 4-6 | 1 | 0 | 6-6 | 6-7 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 1978 | từ {năm}
CWSBAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





