Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | ![]() ![]() San Diego | 2 | 4 | 0.333 | 3.0 | 154 | 0.00 | 2-4 | 1 | 0 | 2-4 | 0-0 | BTBBT |
22 | ![]() ![]() San Francisco | 2 | 4 | 0.333 | 3.0 | 154 | 0.00 | 2-4 | -1 | 0 | 0-3 | 2-1 | BBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() San Francisco | 2 | 4 | 0.333 | 3.0 | 154 | 1.00 | 2-4 | -1 | 0 | 0-3 | 2-1 | BBTTB |
14 | ![]() ![]() San Diego | 2 | 4 | 0.333 | 3.0 | 154 | 1.00 | 2-4 | 1 | 0 | 2-4 | 0-0 | BTBBT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Francisco | 2 | 4 | 0.333 | 2.0 | 156 | 1.00 | 2-4 | -1 | 0 | 0-3 | 2-1 | BBTTB |
4 | ![]() ![]() San Diego | 2 | 4 | 0.333 | 2.0 | 156 | 1.00 | 2-4 | 1 | 0 | 2-4 | 0-0 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 1003 | từ {năm}
SDSF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202601 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

San DiegoH271San Francisco
31 thg 3, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
San DiegoH239San Francisco
30 thg 3, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
San DiegoH223San Francisco
16 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
San DiegoH231San Francisco
01 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH291San Diego




