Các giải đấu thông lệ
|
01
Tháng 4,2026
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

San Diego
San Francisco
1
1
0
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
1
0
6
1
0
7
0
1
8
4
0
9
0
0
R
7
1
H
10
4
E
0
2

Group Table

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
22
San Diego
240.3333.01540.002-4102-40-0
22
San Francisco
240.3333.01540.002-4-100-32-1
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
13
San Francisco
240.3333.01541.002-4-100-32-1
14
San Diego
240.3333.01541.002-4102-40-0
MLB 2026, National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
San Francisco
240.3332.01561.002-4-100-32-1
4
San Diego
240.3332.01561.002-4102-40-0

Sô trận đã đấu - 1003 |  từ {năm}

SD

SF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
483(48‏%)
2(0‏%)
518(52‏%)
Chiến thắng lớn nhất
4196
Tổng số lượt chạy
4423
4,18
AVG chạy mỗi trận
4,41