Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 5 | 1 | 0.833 | - | - | 0.00 | 5-1 | 2 | 0 | 0-0 | 5-1 | TTBTT |
22 | ![]() ![]() San Francisco | 2 | 4 | 0.333 | 3.0 | 154 | 0.00 | 2-4 | -1 | 0 | 0-3 | 2-1 | BBTTB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 5 | 1 | 0.833 | - | 0 | 0.00 | 5-1 | 2 | 0 | 0-0 | 5-1 | TTBTT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 5 | 1 | 0.833 | - | 0 | 0.00 | 5-1 | 2 | 0 | 0-0 | 5-1 | TTBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() San Francisco | 2 | 4 | 0.333 | 3.0 | 154 | 1.00 | 2-4 | -1 | 0 | 0-3 | 2-1 | BBTTB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Francisco | 2 | 4 | 0.333 | 2.0 | 156 | 1.00 | 2-4 | -1 | 0 | 0-3 | 2-1 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 70 | từ {năm}
SFNYY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của70





