Group Table
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Detroit | 3 | 4 | 0.429 | 3.0 | 153 | 0.50 | 3-4 | 1 | 0 | 1-0 | 2-4 | BBBBT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Detroit | 3 | 4 | 0.429 | 1.5 | 155 | 0.50 | 3-4 | 1 | 0 | 1-0 | 2-4 | BBBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() San Diego | 2 | 5 | 0.286 | 3.5 | 153 | 2.00 | 2-5 | -1 | 0 | 2-4 | 0-1 | TBBTB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Diego | 2 | 5 | 0.286 | 3.0 | 154 | 2.00 | 2-5 | -1 | 0 | 2-4 | 0-1 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
SDDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





