Các giải đấu thông lệ
|
30
Tháng 3,2026
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng quan

San Diego
San Francisco
1
0
0
2
0
0
3
0
1
4
0
2
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
0
0
9
2
0
R
2
3
H
3
6
E
0
0

Group Table

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
22
San Francisco
350.3753.51520.003-5-101-42-1
25
San Diego
250.2864.01520.002-5-102-40-1
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
13
San Francisco
350.3753.01531.503-5-101-42-1
14
San Diego
250.2863.51532.002-5-102-40-1
MLB 2026, National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
San Francisco
350.3752.51551.503-5-101-42-1
4
San Diego
250.2863.01542.002-5-102-40-1

Sô trận đã đấu - 1003 |  từ {năm}

SD

SF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
483(48‏%)
2(0‏%)
518(52‏%)
Chiến thắng lớn nhất
4196
Tổng số lượt chạy
4423
4,18
AVG chạy mỗi trận
4,41