Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 16 | 7 | 0.696 | - | - | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 9-3 | 7-4 | TBBTB |
21 | ![]() ![]() San Francisco | 10 | 13 | 0.435 | 6.0 | 134 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 4-7 | 6-6 | TTTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 16 | 7 | 0.696 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 9-3 | 7-4 | TBBTB |
12 | ![]() ![]() San Francisco | 10 | 13 | 0.435 | 6.0 | 134 | 3.50 | 5-5 | 1 | 0 | 4-7 | 6-6 | TTTBT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 16 | 7 | 0.696 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 9-3 | 7-4 | TBBTB |
4 | ![]() ![]() San Francisco | 10 | 13 | 0.435 | 6.0 | 137 | 3.50 | 5-5 | 1 | 0 | 4-7 | 6-6 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 2636 | từ {năm}
SFLAD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





