Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Detroit | 16 | 17 | 0.485 | 7.0 | 123 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 10-3 | 6-14 | TBBTB |
24 | ![]() ![]() Kansas City | 13 | 19 | 0.406 | 9.5 | 121 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-7 | 4-12 | TTBBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Detroit | 16 | 17 | 0.485 | 5.5 | 125 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 10-3 | 6-14 | TBBTB |
13 | ![]() ![]() Kansas City | 13 | 19 | 0.406 | 8.0 | 123 | 2.50 | 6-4 | 1 | 0 | 9-7 | 4-12 | TTBBT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Detroit | 16 | 17 | 0.485 | 1.0 | 0 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 10-3 | 6-14 | TBBTB |
5 | ![]() ![]() Kansas City | 13 | 19 | 0.406 | 3.5 | 128 | 2.50 | 6-4 | 1 | 0 | 9-7 | 4-12 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 814 | từ {năm}
KCDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





