Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Boston | 9 | 17 | 0.346 | 8.0 | 133 | 4.00 | 3-7 | -4 | 0 | 5-8 | 4-9 | TBBBB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Houston | 10 | 17 | 0.37 | 4.5 | 133 | 3.50 | 4-6 | -1 | 0 | 7-7 | 3-10 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 118 | từ {năm}
BOSHOU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





