Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
16
Thống Kê Mùa Giải
BHERIS
BHERIS
88.9Points81.2
36.2Rebounds35.4
22.8Assists17.2
7.8Steals9.7
3.5Blocks1.5
13.6Turnovers12.5
63.2Field Goals Attempted68.2
51%Field Goal Percentage45%
27.5Three Pointers Attempted25.5
37%Three Point Percentage30%
20.8Free Throws Attempted17.2
67%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bnei Herzliya | 17 | 13 | 4 | 1616-1494 | 122 | 30 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 17 | 7 | 10 | 1381-1412 | -31 | 24 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 29 | từ {năm}
BHERIS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của29





