Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
12
Số lần phạm lỗi
12
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sibiu | 28 | 16 | 12 | 2402-2357 | 45 | 44 | BTTTT |
15 | ![]() ![]() Municipal Galati | 28 | 0 | 28 | 2076-2680 | -604 | 28 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 19 | từ {năm}
MUNSIB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của19





