Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
2
22
Số lần phạm lỗi
19
Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Mornar Bar | 26 | 18 | 8 | 2266-2171 | 95 | 44 | TBTBT |
4 | ![]() ![]() Lovcen Cetinje | 26 | 17 | 9 | 2049-1956 | 93 | 43 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
LCEMOR
Đã thắng
Đã thắng





