Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
0
19
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Lovcen Cetinje | 26 | 17 | 9 | 2049-1956 | 93 | 43 | TTBTB |
5 | ![]() ![]() Kk Jedinstvo Bijelo Polje | 26 | 15 | 11 | 2262-2223 | 39 | 41 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
JEDLCE
Đã thắng
Đã thắng





