Ngày thi đấu 21
|
21
Tháng 2,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
93
:
66
100
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
221931871-145741441
2
AZS UMCS Lublin
221751796-157821839
3
Ślęza Wrocław
221661822-148134138
4
Poznan
221481678-156711136
5
Z. Sosnowiec
221481956-169326336
6
Katarzynki Torun
2211111584-1596-1233
7
Wisla Krakow
229131537-1651-11431
8
Arka Gdynia
229131806-17703631
9
Contimax Mosir Bochnia
228141746-1909-16330
10
Skk Polonia Warszawa
228141571-1780-20930
11
25 Bydgoszcz
227151587-1814-22729
12
Islands Wichos Jelenia Gora
220221383-2041-65822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

AZS UMCS Lublin
Islands Wichos Jelenia Gora

Tài/Xỉu

LUBISL
Tài 125.5
89‏%
80.78
96‏%
65.04
Tài 145.5
59‏%
80.78
75‏%
65.04
Tài 165.5
19‏%
80.78
25‏%
65.04
Tài 185.5
4‏%
80.78
21‏%
65.04
Tài 200.5
0‏%
80.78
4‏%
65.04
Tài 225.5
0‏%
80.78
0‏%
65.04
Xỉu 125.5
11‏%
80.78
4‏%
65.04
Xỉu 145.5
41‏%
80.78
25‏%
65.04
Xỉu 165.5
81‏%
80.78
75‏%
65.04
Xỉu 185.5
96‏%
80.78
79‏%
65.04
Xỉu 200.5
100‏%
80.78
96‏%
65.04
Xỉu 225.5
100‏%
80.78
100‏%
65.04