Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
ALBALUD
ALBALUD
83.3Points83.1
37.1Rebounds39.6
19.3Assists14.1
7.2Steals6.7
2.5Blocks2.1
12.6Turnovers16.1
63.9Field Goals Attempted65
45%Field Goal Percentage43%
27.4Three Pointers Attempted31.5
34%Three Point Percentage34%
21.1Free Throws Attempted23.4
76%Free Throw Percentage68%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Alba Berlin | 30 | 22 | 8 | 2587-2353 | 234 | 1.099 | 0.733 | 44 | TBTTT |
8 | ![]() ![]() MHP Riesen Ludwigsburg | 30 | 16 | 14 | 2493-2527 | -34 | 0.987 | 0.533 | 32 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 62 | từ {năm}
ALBALUD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của62





