Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
3
24
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 20 | 15 | 5 | 1726-1545 | 181 | 30 | TTBBT |
7 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 20 | 9 | 11 | 1620-1694 | -74 | 18 | TBTTT |
Superliga, Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 30 | 21 | 9 | 2551-2336 | 215 | 27 | TTBBT |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 28 | 16 | 12 | 2267-2280 | -13 | 23 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
GMUBBC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14





