Ngày thi đấu 4
|
20
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20000
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
27
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Diamond Harbour FC
971122121022
2
Shillong Lajong
9522169717
3
Rajasthan United
95221310317
4
Sreenidi Deccan FC
9432108215
5
Chanmari FC
93241415-111
6
Dempo
9234141409
7
Aizawl F.C.
92341322-99
8
Real Kashmir
9225151418
9
Gokulam Kerala FC
92251118-78
10
Namdhari FC
91441218-67
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Diamond Harbour FC
1081124121225
2
Shillong Lajong
10532169718
3
Sreenidi Deccan FC
10532129318
4
Rajasthan United
105231412217
5
Chanmari FC
103251417-311
6
Dempo
102441414010

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aizawl F.C.
Diamond Harbour FC
Các trận đấu gần nhất
AIZDIA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.33
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AIZDIA
Tài 0.5
100‏%
1.44
100‏%
2.4
Tài 1.5
100‏%
1.44
90‏%
2.4
Tài 2.5
67‏%
1.44
60‏%
2.4
Tài 3.5
56‏%
1.44
30‏%
2.4
Tài 4.5
33‏%
1.44
20‏%
2.4
Tài 5.5
22‏%
1.44
20‏%
2.4
Xỉu 0.5
0‏%
1.44
0‏%
2.4
Xỉu 1.5
0‏%
1.44
10‏%
2.4
Xỉu 2.5
33‏%
1.44
40‏%
2.4
Xỉu 3.5
44‏%
1.44
70‏%
2.4
Xỉu 4.5
67‏%
1.44
80‏%
2.4
Xỉu 5.5
78‏%
1.44
80‏%
2.4

Bàn Thắng theo Hiệp

0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aizawl F.C.
Diamond Harbour FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Sân vận động - Rajiv Gandhi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
6
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ15
Tổng số bàn thắng15
Tổng Phạt Góc43