Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Svendborg | 22 | 18 | 4 | 2124-1652 | 472 | 36 | BBTBB |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 12 | 10 | 1937-1881 | 56 | 24 | TBBBB |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Svendborg | 28 | 20 | 8 | 2624-2160 | 464 | 40 | BBTBB |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 28 | 14 | 14 | 2451-2421 | 30 | 28 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
SVECOP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





