Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
14
Số lần phạm lỗi
18
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Svendborg | 22 | 18 | 4 | 2124-1652 | 472 | 36 | BTTBT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 12 | 10 | 1937-1881 | 56 | 24 | BBBBB |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Svendborg | 32 | 23 | 9 | 2928-2460 | 468 | 46 | BTTBT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 32 | 14 | 18 | 2762-2791 | -29 | 28 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
COPSVE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





