Trọng tài
|
1/8
|
19
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Herning
|
Sức chứa
11809
Sau phạt đền
0
:
3
H21:2
HPh1:2
H10:1
SPĐ1:5
Trận đấu trước:2:2
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
73
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Europa League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lyon
87011851321
2
Aston Villa
8701146821
3
FC Midtjylland
86111881019
4
Real Betis
8521137617
5
Porto
8521137617
6
Braga
8521115617
7
Freiburg
8521104617
8
Roma
8512136716
9
Genk
8512117416
10
Bologna
8431147715
11
Stuttgart
8503159615
12
Ferencvarosi
84311211115
13
Nottingham
8422157814
14
FC Viktoria Plzen
835083514
15
Crvena Zvezda
842276114
16
Celta Vigo
84131511413
17
PAOK Thessaloniki
83321714312
18
Lille
8404129312
19
Fenerbahce Istanbul
8332107312
20
Panathinaikos
8332119212
21
Celtic
83231315-211
22
Ludogorets
83141215-310
23
Dinamo Zagreb
83141216-410
24
SK Brann
8233911-29
25
Young Boys
83051016-69
26
Sturm Graz
8215511-67
27
Fotbal Club FCSB
8215916-77
28
Go Ahead Eagles
8215614-87
29
Feyenoord
82061115-46
30
Basel
8206913-46
31
Salzburg
82061015-56
32
Rangers
8116514-94
33
Nice
8107715-83
34
FC Utrecht
8017515-101
35
Malmö
8017415-111
36
Maccabi Tel Aviv FC
8017222-201

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Midtjylland
Nottingham
Các trận đấu gần nhất
FCMNFO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCMNFO
Tài 0.5
100‏%
2
93‏%
1.64
Tài 1.5
80‏%
2
71‏%
1.64
Tài 2.5
60‏%
2
57‏%
1.64
Tài 3.5
30‏%
2
21‏%
1.64
Tài 4.5
20‏%
2
7‏%
1.64
Tài 5.5
10‏%
2
0‏%
1.64
Xỉu 0.5
0‏%
2
7‏%
1.64
Xỉu 1.5
20‏%
2
29‏%
1.64
Xỉu 2.5
40‏%
2
43‏%
1.64
Xỉu 3.5
70‏%
2
79‏%
1.64
Xỉu 4.5
80‏%
2
93‏%
1.64
Xỉu 5.5
90‏%
2
100‏%
1.64

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Midtjylland
Nottingham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Midtjylland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Erlic, Martin
6
840100.50
Franculino
7
530100.60
Gue-sung, Cho
10
920200.22
H
Diao, Ousmane
4
920100.22
H
Paulinho
29
110101.00
Gogorza, Mikel
41
410000.25

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jesus, Igor
19
1170210.64
M
Gibbs-White, Morgan
10
1330210.23
Kalimuendo-Muinga, Arnaud
15
420000.50
M
Yates, Ryan
22
1020000.20
Wood, Chris
11
310110.33
M
McAtee, James
24
910110.11
Trọng tài
-
Đức
Zwayer, Felix
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
18.33
Số thẻ được rút ra
18
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng175.67
Thẻ đỏ10.33
Bàn thắng từ phạt đền20.67
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1422‏%
Hiệp 2844‏%
Lí do khác633‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà950‏%
Đội Khách950‏%

Sân vận động - MCH Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
11
42.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
34.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận4.604
Tổng Số Thẻ33
Tổng số bàn thắng26
Tổng Phạt Góc71