Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
27
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sutjeska Niksic | 26 | 21 | 5 | 2549-2110 | 439 | 47 | TTBTT |
9 | ![]() ![]() Kk Decic | 26 | 11 | 15 | 2269-2362 | -93 | 37 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
SNIDEC
Đã thắng
Đã thắng





