Bảng xếp hạng|Giải hạng nhất quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Rebel | 52 | 27 | 20 | 1 | 2 | 143-142 | 1 | 89 | BTBBB |
6 | ![]() ![]() HC AZ Havířov 2010 | 52 | 24 | 21 | 4 | 2 | 151-143 | 8 | 84 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
- 202609 thg 4, 20262. Liga Playoffs Bán kết

HC AZ Havířov 2010H240Rebel
06 thg 4, 20262. Liga Playoffs Bán kết
RebelHPh54HC AZ Havířov 2010
05 thg 4, 20262. Liga Playoffs Bán kết
RebelH234HC AZ Havířov 2010
02 thg 4, 20262. Liga Playoffs Bán kết
HC AZ Havířov 2010H260Rebel
01 thg 4, 20262. Liga Playoffs Bán kết
HC AZ Havířov 2010H273Rebel




