Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
ZBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 18 | 14 | 4 | 1471-1132 | 339 | 32 | BTTBT |
3 | ![]() ![]() Ostrava | 18 | 14 | 4 | 1392-1307 | 85 | 32 | TBBTT |
ZBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 22 | 17 | 5 | 1781-1422 | 359 | 39 | BTTBT |
3 | ![]() ![]() Ostrava | 22 | 16 | 6 | 1706-1633 | 73 | 38 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 37 | từ {năm}
ZABOST
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của37





