Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 35 | 22 | 13 | 2918-2734 | 184 | 1.067 | 0.629 | BTBTT |
17 | ![]() ![]() Pato Basquete | 33 | 7 | 26 | 2404-2635 | -231 | 0.912 | 0.212 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
PAUPAT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





