Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 38 | 30 | 8 | 3240-2815 | 425 | 1.151 | 0.789 | TTBBT |
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 38 | 24 | 14 | 3164-2969 | 195 | 1.066 | 0.632 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 28 | từ {năm}
PAUPIN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của28





