Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Aris | 26 | 16 | 10 | 1886-1847 | 39 | 42 | BTBBT |
5 | ![]() ![]() AEK Athens | 26 | 15 | 11 | 2084-1965 | 119 | 41 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của53
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Aris | 26 | 16 | 10 | 1886-1847 | 39 | 42 | BTBBT |
5 | ![]() ![]() AEK Athens | 26 | 15 | 11 | 2084-1965 | 119 | 41 | TTBBT |