Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Pro A 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() SIG Strasbourg | 34 | 25 | 9 | 2677-2504 | 173 | 1.069 | 0.735 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Nanterre 92 | 34 | 21 | 13 | 2708-2546 | 162 | 1.064 | 0.618 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của38





