Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 36 | 28 | 8 | 3052-2617 | 435 | 1.166 | 0.778 | 28 | TBBTT |
9 | ![]() ![]() Kedainiai | 36 | 8 | 28 | 2598-3017 | -419 | 0.861 | 0.222 | 8 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của56





