Bảng xếp hạng|Giải LKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 36 | 29 | 7 | 3350-3033 | 317 | 1.105 | 0.806 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Kedainiai | 36 | 11 | 25 | 3268-3267 | 1 | 1 | 0.306 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của56
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 36 | 29 | 7 | 3350-3033 | 317 | 1.105 | 0.806 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Kedainiai | 36 | 11 | 25 | 3268-3267 | 1 | 1 | 0.306 | BTBBB |