Các giải đấu thông lệ
|
27
Tháng 5,2016
Kết thúc
1
:
9
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

Texas
Pittsburgh
1
0
0
2
0
1
3
0
0
4
0
0
5
0
5
6
1
1
7
0
0
8
0
0
9
0
2
R
1
9
H
10
14
E
1
0

Bảng xếp hạng

MLB 2016
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
2
Texas
95670.5868.5-70.005-5-2053-2842-39
18
Pittsburgh
78830.48525.0-230.002-8-3038-4240-41
MLB 2016, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
1
Texas
95670.586-00.005-5-2053-2842-39
MLB 2016, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
8
Pittsburgh
78830.48525.0-78.502-8-3038-4240-41
MLB 2016, American League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
1
Texas
95670.586-00.005-5-2053-2842-39
MLB 2016, National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
3
Pittsburgh
78830.48525.0-78.502-8-3038-4240-41