Bảng xếp hạng
MLB 2016
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Texas | 95 | 67 | 0.586 | 8.5 | -7 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 53-28 | 42-39 |
18 | ![]() ![]() Pittsburgh | 78 | 83 | 0.485 | 25.0 | -23 | 0.00 | 2-8 | -3 | 0 | 38-42 | 40-41 |
MLB 2016, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Texas | 95 | 67 | 0.586 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 53-28 | 42-39 |
MLB 2016, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Pittsburgh | 78 | 83 | 0.485 | 25.0 | -7 | 8.50 | 2-8 | -3 | 0 | 38-42 | 40-41 |
MLB 2016, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Texas | 95 | 67 | 0.586 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 53-28 | 42-39 |
MLB 2016, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pittsburgh | 78 | 83 | 0.485 | 25.0 | -7 | 8.50 | 2-8 | -3 | 0 | 38-42 | 40-41 |
Lần gặp gần nhất
1-5của34





