Tổng quan
Kết thúc


Milwaukee Brewers


Pittsburgh
1
0
0
2
0
0
3
0
1
4
0
1
5
0
1
6
0
1
7
0
0
8
0
2
9
0
0
R
0
6
title
H
1
9
E
2
0
Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 15 | 11 | 0.577 | 3.5 | 133 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-5 | 7-6 | TBTBT |
13 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 12 | 0.52 | 5.0 | 132 | 0.00 | 5-5 | -3 | 0 | 7-6 | 6-6 | BTBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 15 | 11 | 0.577 | 3.5 | 133 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-5 | 7-6 | TBTBT |
9 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 12 | 0.52 | 5.0 | 132 | 1.50 | 5-5 | -3 | 0 | 7-6 | 6-6 | BTBBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pittsburgh | 15 | 11 | 0.577 | 2.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-5 | 7-6 | TBTBT |
5 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 12 | 0.52 | 3.5 | 136 | 1.50 | 5-5 | -3 | 0 | 7-6 | 6-6 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 455 | từ {năm}
MILPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100



