Tứ kết
|
14
Tháng 4,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
100
:
78
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải Châu Âu 15/16, Bảng E
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Fenerbahçe S.K.
1131095-103263
2
BC Lokomotiv Kuban
951099-978121
3
Panathinaikos B.C.
951067-102740
4
KK Crvena zvezda
771038-1060-22
5
Anadolu Efes S.K.
771121-110615
6
Darussafaka
591060-1083-23
7
Malaga
410971-1076-105
8
Cedevita Zagreb
4101038-1127-89
Giải Châu Âu 15/16, Bảng F
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
CSKA Moscow
1041299-1185114
2
Vitoria
951110-107535
3
Barcelona
861085-105926
4
Real
771173-11658
5
BC Khimki Moscow
771164-113826
6
Brose Bamberg
771073-1088-15
7
Olympiacos Piraeus
681083-1105-22
8
Žalgiris Kaunas
2121007-1179-172
Giải Châu Âu 15/16, Bảng A
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Fenerbahçe S.K.
82770-70763
2
BC Khimki Moscow
55798-74058
3
KK Crvena zvezda
55766-813-47
4
Real
55854-80846
5
FC Bayern Munich
46763-780-17
6
SIG Strasbourg
37711-814-103
Giải Châu Âu 15/16, Bảng B
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Olympiacos Piraeus
82761-69269
2
Anadolu Efes S.K.
64863-80558
3
Vitoria
64854-76688
4
Cedevita Zagreb
46750-780-30
5
Limoges
37698-823-125
6
Olimpia Milano
37737-797-60
Giải Châu Âu 15/16, Bảng C
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
BC Lokomotiv Kuban
82754-68371
2
Barcelona
64822-74775
3
Panathinaikos B.C.
64756-71046
4
Žalgiris Kaunas
55697-731-34
5
Karsiyaka Basket
37698-772-74
6
Basket Zielona Gora
28664-748-84
Giải Châu Âu 15/16, Bảng D
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
CSKA Moscow
91911-784127
2
Malaga
73761-71942
3
Brose Bamberg
64778-72058
4
Darussafaka
46704-740-36
5
Maccabi Tel Aviv F.C.
46750-792-42
6
Sassari
010690-839-149

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fenerbahçe S.K.
Real

Tài/Xỉu

FENRMA
Tài 125.5
97‏%
78.28
100‏%
82.85
Tài 145.5
55‏%
78.28
81‏%
82.85
Tài 165.5
17‏%
78.28
52‏%
82.85
Tài 185.5
3‏%
78.28
4‏%
82.85
Tài 200.5
3‏%
78.28
0‏%
82.85
Tài 225.5
0‏%
78.28
0‏%
82.85
Xỉu 125.5
3‏%
78.28
0‏%
82.85
Xỉu 145.5
45‏%
78.28
19‏%
82.85
Xỉu 165.5
83‏%
78.28
48‏%
82.85
Xỉu 185.5
97‏%
78.28
96‏%
82.85
Xỉu 200.5
97‏%
78.28
100‏%
82.85
Xỉu 225.5
100‏%
78.28
100‏%
82.85