Bảng Xếp Hạng
Giải Châu Âu 15/16, Bảng E
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 11 | 3 | 1095-1032 | 63 | TTBTB |
Giải Châu Âu 15/16, Bảng F
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Real | 7 | 7 | 1173-1165 | 8 | TBBBT |
Giải Châu Âu 15/16, Bảng A
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 8 | 2 | 770-707 | 63 | TTBTB |
4 | ![]() ![]() Real | 5 | 5 | 854-808 | 46 | TBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của37





