09
Tháng 12,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
8
0
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Group Table

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Erie Otters
685015210347319-1820-06-4-02
2
Owen Sound Attack
684915210247297-1770-09-0-18
3
Sault Ste. Marie Greyhounds
684816310045287-2080-08-1-12
4
London Knights
68461539944289-1940-07-3-0-1
5
Windsor Spitfires
68411959040232-1850-05-5-01
6
Peterborough Petes
68422128938239-2210-07-3-0-1
7
Oshawa Generals
68402338536228-2150-06-4-01
8
Brampton
68342168132240-2190-08-2-0-1
9
Kitchener Rangers
68362737734244-2510-05-4-1-2
10
Kingston Frontenacs
68332657531179-2000-06-4-03
11
Brantford
68332747429238-2250-04-4-21
12
Flint Firebirds
68322837230229-2420-03-4-3-7
13
Sarnia Sting
68313066925257-2770-05-4-1-1
14
Saginaw Spirit
68273276324204-2480-05-5-0-2
15
Sudbury Wolves
68273476125207-2650-04-6-03
16
Ottawa 67's
68263476025221-2710-04-4-2-1
17
Niagara IceDogs
68233565621207-2740-04-6-0-3
18
North Bay Battalion
68243845421192-2610-02-6-2-2
19
Guelph Storm
68214054921202-2970-01-7-2-2
20
Barrie Colts
68174464114192-2910-02-8-0-3
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Peterborough Petes
68422128938239-2210-07-3-0-1
2
Brampton
68342168132240-2190-08-2-0-1
3
Oshawa Generals
68402338536228-2150-06-4-01
4
Kingston Frontenacs
68332657531179-2000-06-4-03
5
Brantford
68332747429238-2250-04-4-21
6
Sudbury Wolves
68273476125207-2650-04-6-03
7
Ottawa 67's
68263476025221-2710-04-4-2-1
8
Niagara IceDogs
68233565621207-2740-04-6-0-3
9
North Bay Battalion
68243845421192-2610-02-6-2-2
10
Barrie Colts
68174464114192-2910-02-8-0-3
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Erie Otters
685015210347319-1820-06-4-02
2
Sault Ste. Marie Greyhounds
684816310045287-2080-08-1-12
3
Owen Sound Attack
684915210247297-1770-09-0-18
4
London Knights
68461539944289-1940-07-3-0-1
5
Windsor Spitfires
68411959040232-1850-05-5-01
6
Kitchener Rangers
68362737734244-2510-05-4-1-2
7
Flint Firebirds
68322837230229-2420-03-4-3-7
8
Sarnia Sting
68313066925257-2770-05-4-1-1
9
Saginaw Spirit
68273276324204-2480-05-5-0-2
10
Guelph Storm
68214054921202-2970-01-7-2-2
Khu vực phía Đông
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Peterborough Petes
68422128938239-2210-07-3-0-1
2
Oshawa Generals
68402338536228-2150-06-4-01
3
Kingston Frontenacs
68332657531179-2000-06-4-03
4
Brantford
68332747429238-2250-04-4-21
5
Ottawa 67's
68263476025221-2710-04-4-2-1
Khu vực Midwest
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Erie Otters
685015210347319-1820-06-4-02
2
Owen Sound Attack
684915210247297-1770-09-0-18
3
London Knights
68461539944289-1940-07-3-0-1
4
Kitchener Rangers
68362737734244-2510-05-4-1-2
5
Guelph Storm
68214054921202-2970-01-7-2-2
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Brampton
68342168132240-2190-08-2-0-1
2
Sudbury Wolves
68273476125207-2650-04-6-03
3
Niagara IceDogs
68233565621207-2740-04-6-0-3
4
North Bay Battalion
68243845421192-2610-02-6-2-2
5
Barrie Colts
68174464114192-2910-02-8-0-3
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Sault Ste. Marie Greyhounds
684816310045287-2080-08-1-12
2
Windsor Spitfires
68411959040232-1850-05-5-01
3
Flint Firebirds
68322837230229-2420-03-4-3-7
4
Sarnia Sting
68313066925257-2770-05-4-1-1
5
Saginaw Spirit
68273276324204-2480-05-5-0-2

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Guelph Storm
Owen Sound Attack

Những trận kế tiếp - Guelph Storm

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Owen Sound Attack

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

GSTOSA
Tài 3.5
97‏%
2.91
88‏%
4.09
Tài 4.5
90‏%
2.91
78‏%
4.09
Tài 5.5
76‏%
2.91
66‏%
4.09
Tài 6.5
54‏%
2.91
53‏%
4.09
Tài 7.5
40‏%
2.91
34‏%
4.09
Tài 8.5
28‏%
2.91
22‏%
4.09
Xỉu 3.5
3‏%
2.91
12‏%
4.09
Xỉu 4.5
10‏%
2.91
22‏%
4.09
Xỉu 5.5
24‏%
2.91
34‏%
4.09
Xỉu 6.5
46‏%
2.91
47‏%
4.09
Xỉu 7.5
60‏%
2.91
66‏%
4.09
Xỉu 8.5
72‏%
2.91
78‏%
4.09