Tổng quan
Kết thúc


Tampa Bay


Chicago White Sox
1
0
0
2
0
2
3
0
1
4
0
0
5
0
0
6
0
4
7
2
2
8
0
3
9
0
0
R
2
12
title
H
8
17
E
1
0
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Tampa Bay | 84 | 78 | 0.519 | 19.0 | -18 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 52-29 | 32-49 |
18 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 79 | 83 | 0.488 | 24.0 | -23 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 43-38 | 36-45 |
Giải vô địch Mỹ 2009
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Tampa Bay | 84 | 78 | 0.519 | 19.0 | -18 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 52-29 | 32-49 |
9 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 79 | 83 | 0.488 | 24.0 | -23 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 43-38 | 36-45 |
Giải vô địch Mỹ, Khu vực phía Nam 2009
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tampa Bay | 84 | 78 | 0.519 | 19.0 | -18 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 52-29 | 32-49 |
Giải vô địch nước Mỹ miền Trung 2009
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 79 | 83 | 0.488 | 7.5 | -7 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 43-38 | 36-45 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100



